Dịch

cool pose

danh từ (noun)
UK/ˈkuːl ˈpəʊz/US/ˈkul ˈpoʊz/

Nghĩa chính

  1. Thái độ cứng rắn, không sợ hãi, xa cách được cho là được đàn ông da đen áp dụng như một cơ chế đối phó với sự áp bức chủng tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tough, fearless, aloof attitude said to be adopted by black men as a coping mechanism to deal with racial oppression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cool poseDạng gốc (base form)
  2. cool posesSố nhiều (plural)

AI