Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cool bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
uː
l
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/ˈ
k
u
l
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cooler bag
danh từ
Synonym of cooler bag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cool bag
Dạng gốc
(base form)
cool bag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cooler bag
Ví dụ
It's
a
cool
bag
;
we
take
it
with
us
on
picnics
.
It's
a
cool
bag
.
We
take
it
with
us
on
picnics
.
AI
1
Đồng nghĩa với cooler bag
1
Đồng nghĩa với cooler bag
1
Đồng nghĩa với cooler bag