Dịch

cool bag

danh từ (noun)
UK/ˈkuːl ˈbæɡ/US/ˈkul ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cooler bagdanh từSynonym of cooler bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cool bagDạng gốc (base form)
  2. cool bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; .
  • . .

AI