Dịch

cooking bitter

danh từ (noun)
UK/ˈkʊkɪŋ ˈbɪt.ə/US/ˈkʊkɪŋ ˈbɪ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại đắng rẻ nhất hiện có được bán ở nhà công cộngdanh từThe cheapest available bitter for sale in a public house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cooking bitterDạng gốc (base form)
  2. cooking bittersSố nhiều (plural)

AI