Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cooking bitter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʊ
k
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɪ
t
.
ə
/
US
/ˈ
k
ʊ
k
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại đắng rẻ nhất hiện có được bán ở nhà công cộng
danh từ
The cheapest available bitter for sale in a public house.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cooking bitter
Dạng gốc
(base form)
cooking bitter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại đắng rẻ nhất hiện có được bán ở nhà công cộng
1
Loại đắng rẻ nhất hiện có được bán ở nhà công cộng
1
Loại đắng rẻ nhất hiện có được bán ở nhà công cộng