Dịch

cookieholic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cực kỳ yêu thích bánh quydanh từđứng trước danh từ (attributive)A person who is intensely fond of cookies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cookieholicDạng gốc (base form)
  2. cookieholicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “,” 125 , 100 , , , .
  • , , … , . , .

AI