Dịch

cookie jar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng bánh quy hoặc thực phẩm khácdanh từA vessel for storing cookies or other food.
  2. Không gian lưu trữ cho cookie của trình duyệtdanh từThe storage space for browser cookies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cookie jarDạng gốc (base form)
  2. cookie jarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hand in the cookie jardanh từDùng để chỉ hành vi trộm cắp hoặc hành vi sai trái khác
fingers in the cookie jardanh từĐồng nghĩa với hand in the cookie jar
caught raiding the cookie jartính từĐồng nghĩa với caught with one's hand in the cookie jar
cookie-jar reservedanh từKhoản dự trữ được sử dụng trong kế toán cookie-jar
cookie-jar accountingdanh từPhương pháp kế toán trong đó một công ty lấy một lượng dự trữ lớn từ một năm kinh tế thành công và gánh chịu khoản lỗ từ những năm kém thành công hơn
caught with one's hand in the cookie jarChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI