Nghĩa chính
- Khuôn cắt bánh quydanh từA device used to cut flattened dough into shapes before baking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cookie cutterDạng gốc (base form)
- cookie cuttersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cookiecutter sharkdanh từ | danh từ | Loài cá mập nhỏ, Isistius brasiliensis, có khả năng xé những miếng thịt hình tròn từ con mồi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .