Dịch

cooer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thủ thỉdanh từOne who coos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cooerDạng gốc (base form)
  2. cooersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , — , . ; , . .

AI