Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- River Conway, tên tiếng Anh trước đây của sông Conwy ở Bắc Walesdanh từ riêngThe River Conway, the former English name of the River Conwy in North Wales.
- Cách viết tiếng Anh trước đây của Conwy, một thị trấn ở Bắc Walesdanh từ riêngThe former English spelling of Conwy, a town in North Wales.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Faulkner, Arkansasdanh từ riêngA city, the county seat of Faulkner County, Arkansas.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cam, Floridadanh từ riêngA census-designated place in Orange County, Florida.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ConwayDạng gốc (base form)
- ConwaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Conway knotdanh từ | danh từ | Nút thắt đặc biệt có 11 điểm giao nhau, liên quan đến sự đột biến của nút Kinoshita-Terasaka |
| North Conwaydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm và khu nghỉ dưỡng được chỉ định điều tra dân số ở Quận Carroll, New Hampshire, Hoa Kỳ |
| Conway Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Morrilton |
| Conway criteriondanh từ riêng | danh từ riêng | Quy tắc để xác định liệu một prototile có xếp lớp trên mặt phẳng hay không |
| Conway's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Câu ngạn ngữ nói rằng các tổ chức thiết kế hệ thống máy tính phản ánh cấu trúc truyền thông của chính họ |
| Conway polynomialdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Alexander-Conway polynomial |
| Conway's constantdanh từ riêng | danh từ riêng | Hằng số 1.303577269034..., một số đại số bậc 71, liên quan đến giới hạn tăng trưởng của chuỗi nhìn và nói |
| Conway-Alexander polynomialdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Alexander-Conway polynomial |
18 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 18
Thành phố nhỏ ở quận Taylor
- Thành phố nhỏ ở quận Taylor, IowaA minor city in Taylor County, Iowa.
Ví dụ
- 2017, " " Trump's .
- " , , , . , 80% 12 ," .