Nghĩa chính
- Bị kết án về tội
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convicted of rape | Bị kết tội hiếp dâm | |
| convicted of arson | Bị kết tội phóng hỏa | |
| convicted of stalking | Bị kết tội rình rập |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convicted of rape | Bị kết tội hiếp dâm | |
| convicted of arson | Bị kết tội phóng hỏa | |
| convicted of stalking | Bị kết tội rình rập |