Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convicted burglar
US
/
k
ə
n
ˈ
v
ɪ
k
t
ə
d
ˈ
b
ɝ
ɡ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Kẻ trộm từng có tiền án
AI
1
Kẻ trộm từng có tiền án
1
Kẻ trộm từng có tiền án
1
Kẻ trộm từng có tiền án