Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convex set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
n
.
v
ɛ
k
s
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Tập lồi
danh từ
A set which contains any convex combination of any (finite) subset of its points.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convex set
Dạng gốc
(base form)
convex set
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập lồi
1
Tập lồi
1
Tập lồi