Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conversional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem conversion
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to conversion.
Nguồn gốc
(etymology)
conversion
+
-al
AI
1
Xem conversion
1
Xem conversion
1
Xem conversion