Dịch

conversation lozenge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng bánh kẹo bao gồm một viên ngậm ngọt có in thông điệp tán tỉnh trên đódanh từA form of confectionery consisting of a sweet lozenge with a flirtatious message printed on it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conversation lozengeDạng gốc (base form)
  2. conversation lozengesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI