conversation lozenge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng bánh kẹo bao gồm một viên ngậm ngọt có in thông điệp tán tỉnh trên đódanh từA form of confectionery consisting of a sweet lozenge with a flirtatious message printed on it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversation lozengeDạng gốc (base form)
- conversation lozengesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa