Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conventical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thường lệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
conventual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
率
lǜ
Thường, thường lệ
Tiếng Tây Ban Nha
común
Thường lệ, quen thuộc
AI
1
Thường lệ
1
Thường lệ
1
Thường lệ