convenor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tập hợp mọi người cho một mục đích chính thức hoặc công cộngdanh từOne who assembles people for an official or public purpose.
- Giảng viên đảm nhận vai trò quản lý một khóa học cụ thểdanh từA lecturer who takes on the mantle of managing a specific course.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convenorDạng gốc (base form)
- convenorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc convenorVí dụ
- 40 , anyone's . . "," .