Dịch

convenance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền sở hữu thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)conventional propriety

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convenanceDạng gốc (base form)
  2. convenancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápconvenance

Cùng gốc (doublet)convenience

AI