convenance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền sở hữu thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)conventional propriety
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convenanceDạng gốc (base form)
- convenancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápconvenance
Cùng gốc (doublet)convenience