Dịch

convection cell

danh từ (noun)
US/kənˈvɛkʃən ˈsɛl/

Nghĩa chính

  1. Vòng chất lỏng chuyển động (chẳng hạn như không khí hoặc nước) trong đó chuyển động là kết quả của sự khác biệt về mật độ gây ra bởi sự khác biệt về nhiệt độdanh từA loop of moving fluid (such as air or water) in which the motion results from differences in density caused by differences in temperature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convection cellDạng gốc (base form)
  2. convection cellsSố nhiều (plural)

AI