Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convallaria
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
ɒ
n
.
v
ə
ˈ
l
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
/
US
/ˌ
k
ɑ
n
.
v
ə
ˈ
l
ɛɹ
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Giống quân anh
danh từ
Any member of the genus Convallaria; a lily of the valley.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convallaria
Dạng gốc
(base form)
convallaria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
convallaria
convallaria
ceous
Liên quan đến họ Convallariaceae
tính từ
AI
1
Giống quân anh
1
Giống quân anh
1
Giống quân anh