Dịch

controversialness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc gây tranh cãidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being controversial.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI