Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
control valve
US
/
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
ˈ
v
æ
l
v
/
Nghĩa chính
1
Van điều khiển
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
control valves
Van điều khiển
AI
1
Van điều khiển
1
Van điều khiển
1
Van điều khiển