Dịch

control function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm điều khiển; cơ năng điều khiểndanh từA function that controls the recording, processing, transmission, or interpretation of data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. control functionDạng gốc (base form)
  2. control functionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adaptive-control functiondanh từPhần của hệ thống điều khiển cập nhật động các tham số của chức năng điều khiển tối ưu hóa hoặc chức năng điều khiển trực tiếp

Ví dụ

AI