Dịch

contre-jour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với backlightingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of backlighting.
  2. Hiệu ứng tương tự đạt được trong hội họadanh từkhông đếm được (uncountable)A similar effect achieved in painting.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcontre-jour

AI