contre-jour
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với backlightingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of backlighting.
- Hiệu ứng tương tự đạt được trong hội họadanh từkhông đếm được (uncountable)A similar effect achieved in painting.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcontre-jour