Dịch

backlighting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chiếu sáng của đối tượng chụp ảnh từ phía sau, làm cho các cạnh phát sáng trong khi các khu vực khác vẫn ở trong bóng tốidanh từkhông đếm được (uncountable)The illumination of a photographic subject from the rear, causing edges to glow while other areas remain in shadow.

Ngôn ngữ khác

AI