Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraparallelogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản bình hành
danh từ
antiparallelogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contraparallelogram
Dạng gốc
(base form)
contraparallelogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
contra-
+
parallelogram
AI
1
Phản bình hành
1
Phản bình hành
1
Phản bình hành