contractee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bên tham gia hợp đồngdanh từA party to a contract.
- Bên tham gia hợp đồng xây dựng không phải là nhà thầu; thường là chủ sở hữudanh từThe party to a construction contract who is not the contractor; frequently the owner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contracteeDạng gốc (base form)
- contracteesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha