Dịch

contractant

danh từ (noun)
UK/kənˈtɹækt.ənt/US/ˈkɔn-/

Nghĩa chính

  1. Bên ký kết; một hợp đồngdanh từA contracting party; one that contracts.
  2. Đồng nghĩa với condensationdanh từSynonym of condensation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contractantDạng gốc (base form)
  2. contractantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , sea-letters, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

contract-ant

  1. mượn từ tiếng Phápcontractant“contracting”

AI