Nghĩa chính
- Bên ký kết; một hợp đồngdanh từA contracting party; one that contracts.
- Đồng nghĩa với condensationdanh từSynonym of condensation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contractantDạng gốc (base form)
- contractantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , sea-letters, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa