Dịch

contract oneself out of

cụm từ (phrase)
US/ˈkɑntɹækt ˌwʌnˈsɛlf ˈaʊt ʌv/

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận trước mà tránh, thỏa thuận trước mà miễn (việc gì)cụm từ

AI