Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contract oneself out of
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
ɑ
n
t
ɹ
æ
k
t
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
aʊ
t
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Thỏa thuận trước mà tránh, thỏa thuận trước mà miễn (việc gì)
cụm từ
AI
1
Thỏa thuận trước mà tránh
1
Thỏa thuận trước mà tránh
1
Thỏa thuận trước mà tránh