Nghĩa chính
- Thuê và đưa nhà thầu vào một dự án tại địa phươngđộng từTo hire and bring a contractor into a project locally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contract inNguyên thể (infinitive)
- contracts inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- contracted inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- contracting inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contract in size | Co lại về kích thước | |
| contract influenza | Mắc bệnh cúm |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .