Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contract cheating
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
n
t
ɹ
æ
k
t
ˈ
tʃ
i
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc nộp bài đánh giá, chẳng hạn như một bài tập hoặc báo cáo, đã được người khác viết lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The submission of assessment work, such as an assignment or report, that has been ghost-written by someone else.
AI
1
Việc nộp bài đánh giá
1
Việc nộp bài đánh giá
1
Việc nộp bài đánh giá