Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrabandism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thương nghiệp bất chính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
trading in contraband goods; smuggling
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smuggling
smugglery
Nguồn gốc
(etymology)
contraband
+
-ism
AI
1
Thương nghiệp bất chính
1
Thương nghiệp bất chính
1
Thương nghiệp bất chính