Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contour tone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɒ
n
t
ʊə
ˈ
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Thanh điệu có cao độ thay đổi trong âm tiết
danh từ
A tone whose pitch changes during the syllable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contour tone
Dạng gốc
(base form)
contour tone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
level tone
AI
1
Thanh điệu có cao độ thay đổi trong âm tiết
1
Thanh điệu có cao độ thay đổi trong âm tiết
1
Thanh điệu có cao độ thay đổi trong âm tiết