Dịch

contour tone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh điệu có cao độ thay đổi trong âm tiếtdanh từA tone whose pitch changes during the syllable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contour toneDạng gốc (base form)
  2. contour tonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI