Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contorter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vặn vẹo một cái gì đó
danh từ
One who contorts something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contorter
Dạng gốc
(base form)
contorter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
contort
+
-er
AI
1
Người vặn vẹo một cái gì đó
1
Người vặn vẹo một cái gì đó
1
Người vặn vẹo một cái gì đó