Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
continuum theory
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
t
ɪ
n
j
u
ə
m
ˈ
θ
ɪ
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Nhánh tôpô chuyên nghiên cứu về continua, một loại không gian mêtric
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of topology devoted to the study of continua, a type of metric space.
AI
1
Nhánh tôpô chuyên nghiên cứu về continua
1
Nhánh tôpô chuyên nghiên cứu về continua
1
Nhánh tôpô chuyên nghiên cứu về continua