Dịch

continuum theory

danh từ (noun)
US/kənˈtɪnjuəm ˈθɪ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Nhánh tôpô chuyên nghiên cứu về continua, một loại không gian mêtricdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of topology devoted to the study of continua, a type of metric space.

AI