Dịch

continuous variable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến số liên tụcdanh từA variable that has a continuous distribution function, such as temperature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuous variableDạng gốc (base form)
  2. continuous variablesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

continuous variable valve timingdanh từHệ thống cho phép điều chỉnh liên tục thời điểm đóng van trong động cơ để tối ưu hóa nó cho mọi tốc độ và điều kiện của động cơ

AI