continuous variable
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biến số liên tụcdanh từA variable that has a continuous distribution function, such as temperature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- continuous variableDạng gốc (base form)
- continuous variablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| continuous variable valve timingdanh từ | danh từ | Hệ thống cho phép điều chỉnh liên tục thời điểm đóng van trong động cơ để tối ưu hóa nó cho mọi tốc độ và điều kiện của động cơ |