Dịch

continuous variable valve timing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống cho phép điều chỉnh liên tục thời điểm đóng van trong động cơ để tối ưu hóa nó cho mọi tốc độ và điều kiện của động cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system allowing for the perpetual adjustment of valve timing in an engine in order to optimize it for all engine speeds and conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuous variable valve timingDạng gốc (base form)
  2. continuous variable valve timingsSố nhiều (plural)

AI