Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
continuist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào chủ nghĩa tiếp tục
danh từ
One who believes in continuationism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
continuist
Dạng gốc
(base form)
continuist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
cessationist
AI
1
Người tin vào chủ nghĩa tiếp tục
1
Người tin vào chủ nghĩa tiếp tục
1
Người tin vào chủ nghĩa tiếp tục