Dịch

continuist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào chủ nghĩa tiếp tụcdanh từOne who believes in continuationism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continuistDạng gốc (base form)
  2. continuistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI