Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
continued existence
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
t
ɪ
n
.
j
u
d
ɛ
ɡ
ˈ
z
ɪ
s
.
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự tồn tại kéo dài, sự tiếp tục tồn tại
danh từ
the state of persisting over time
Ví dụ
The
continued
existence
of
the
species
depends
on
conservation
.
Sự tồn tại kéo dài của loài phụ thuộc vào công tác bảo tồn
AI
1
Sự tồn tại kéo dài
1
Sự tồn tại kéo dài
1
Sự tồn tại kéo dài