Dịch

continued existence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tồn tại kéo dài, sự tiếp tục tồn tạidanh từthe state of persisting over time

Ví dụ

  • .Sự tồn tại kéo dài của loài phụ thuộc vào công tác bảo tồn

AI