Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
continental drift
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
ɑ
n
t
ɪ
ˈ
n
ɛ
n
t
l
̩ ˈ
d
ɹ
ɪ
f
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trôi dạt lục địa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The slow movement of continents explained by plate tectonics.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
deriva continental
giống cái
Trôi dạt lục địa
Ví dụ
The
theory
of
plate
tectonics
is
a
geological
theory
that
explains
the
phenomenon
of
continental
drift
.
The
theory
of
plate
tectonics
in
geology
explains
the
phenomenon
of
continental
drift
.
AI
1
Trôi dạt lục địa
1
Trôi dạt lục địa
1
Trôi dạt lục địa