Nghĩa chính
- Bữa sáng lục địadanh từA light breakfast, often as served in a hotel, usually consisting of cereal, juice, and pastries, but without any fried items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- continental breakfastDạng gốc (base form)
- continental breakfastsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Esther không có thời gian ăn bữa sáng lục địa.
- .Khách sạn này phục vụ bữa sáng lục địa.
- Esther's .Phòng khách sạn của Esther có kèm bữa sáng lục địa.