Dịch

continental breakfast

danh từ (noun)
UK/ˌkɒntɪˈnɛntl̩ ˈbreɪkˌfɑːst/US/ˌkɑntɪˈnɛntl̩ ˈbɹeɪkˌfæst/

Nghĩa chính

  1. Bữa sáng lục địadanh từA light breakfast, often as served in a hotel, usually consisting of cereal, juice, and pastries, but without any fried items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continental breakfastDạng gốc (base form)
  2. continental breakfastsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Esther không có thời gian ăn bữa sáng lục địa.
  • .Khách sạn này phục vụ bữa sáng lục địa.
  • Esther's .Phòng khách sạn của Esther có kèm bữa sáng lục địa.

AI