Dịch

contiguousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kề nhau, sự giáp nhau, sự tiếp giáp; sự ở bên cạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being contiguous.

Nguồn gốc (etymology)

AI