Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contessa
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
n
ˈ
t
ɛ
s
ə
/
Nghĩa chính
1
Nữ bá tước, thường là nữ bá tước người Ý
danh từ
A countess, often specifically an Italian countess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contessa
Dạng gốc
(base form)
contessa
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
contessa
Cùng gốc
(doublet)
countess
Ví dụ
[…]
Ms
.
Boris
choreographed
a
tale
about
a
haughty
contessa
who
tries
to
seduce
a
young
man
with
wondrous
perfumes
.
AI
1
Nữ bá tước
1
Nữ bá tước
1
Nữ bá tước