Dịch

contessa

danh từ (noun)
UK/kənˈtɛsə/

Nghĩa chính

  1. Nữ bá tước, thường là nữ bá tước người Ýdanh từA countess, often specifically an Italian countess

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contessaDạng gốc (base form)
  2. contessasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcontessa

Cùng gốc (doublet)countess

Ví dụ

  • […] . .

AI