Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contemperature
danh từ
(noun)
/
k
ə
n
ˈ
t
ɛ
m
p
ə
ɹ
ə
t
j
ʊə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Tính ôn hòa; một hỗn hợp tương ứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
temperedness; a proportionate mixture.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
contemperation
Ví dụ
the
different
contemperature
of
the
elements
AI
1
Tính ôn hòa
1
Tính ôn hòa
1
Tính ôn hòa