Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contact tracer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
n
t
æ
k
t
ˈ
t
ɹ
eɪ
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia truy tìm liên lạc
danh từ
A person engaged in contact tracing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contact tracer
Dạng gốc
(base form)
contact tracer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Contact
tracing
was
used
in
Wuhan
,
where
1,800
teams
of
five
people
went
house
to
house
,
and
Ireland
last
week
said
it
would
recruit
1,400
contact
tracers
.
AI
1
Người tham gia truy tìm liên lạc
1
Người tham gia truy tìm liên lạc
1
Người tham gia truy tìm liên lạc