Nghĩa chính
- Hút hồn, cuốn hút, chi phốitính từHolding one's attention or interest.
- Sự tiêu thụ, sự thiêu hủydanh từconsumption; the process by which something is consumed
- Ăn uốngđộng từpresent participle and gerund of consume
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumingDạng gốc (base form)
- consumingsSố nhiều (plural)
- more consumingSo sánh hơn (comparative)
- most consumingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time-consumingtính từ | tính từ | Tốn nhiều thời gian, đòi hỏi nhiều thời gian, cần nhiều thời gian |
| all-consumingtính từ | tính từ | Tiêu thụ mọi thứ; sử dụng hết mọi thứ |
Xuất hiện ở từ khác
- eatingđồng nghĩacó nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc tiêu thụ
Họ từ (word family)
cùng gốc consumingVí dụ
- .Họ sẽ tiếp tục tiêu thụ quá nhiều.
- .Ngọn lửa đang thiêu rụi mọi thứ.
- Yanni's .Nỗi sợ hãi của Yanni đang gặm nhấm anh.