Nghĩa chính
- Hàng hóa nhằm mục đích bán cho người tiêu dùng hoặc người dùng cuốidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Goods that are meant to be sold to consumers or end-users.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumer goodDạng gốc (base form)
- consumer goodsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha