Dịch

consumer base

danh từ (noun)
US/kənˈsumɚ ˈbeɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với customer basedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of customer base.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consumer baseDạng gốc (base form)
  2. consumer basesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI