Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với customer basedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of customer base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumer baseDạng gốc (base form)
- consumer basesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa