Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
construing
danh từ
(noun)
/
k
ə
n
ˈ
s
t
ɹ
uː
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự giải nghĩa, sự giải thích
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of one who construes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
construing
Dạng gốc
(base form)
construing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự giải nghĩa
1
Sự giải nghĩa
1
Sự giải nghĩa