constructiveness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất có tính xây dựngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being constructive.
- Tính sáng tạo, khả năng phát minhdanh từkhông đếm được (uncountable)Creativity, the capacity to invent.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc constructivenessTừ liên quan (related word)