Dịch

constructiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất có tính xây dựngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being constructive.
  2. Tính sáng tạo, khả năng phát minhdanh từkhông đếm được (uncountable)Creativity, the capacity to invent.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc constructiveness

AI