Dịch

constructive dismissal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc hành vi buộc nhân viên phải từ chức bằng cách tạo ra một môi trường làm việc thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of forcing an employee to resign by creating a hostile work environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constructive dismissalDạng gốc (base form)
  2. constructive dismissalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI