constructionalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình tạo ra một cấu trúc ngữ pháp hoặc từ vựng mới, khác biệt, một hình thức, ý nghĩa và sự ghép nối mới thông qua sự thay đổi dần dần và quy ước hóa ngôn ngữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of creating a new, distinct grammatical or lexical construction, a new form, meaning and pairing through gradual language change and conventionalization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constructionalizationDạng gốc (base form)
- constructionalizationsSố nhiều (plural)